新入生 (しんにゅうせい) — học sinh mới, tân sinh viên

しんにゅうせい học sinh mới
Tần suất #8923 Lớp 2 3 ký tự 漢語 kango noun

shinnyuusei

Pitch にゅ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • học sinh mới
  • tân sinh viên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.