消防 (しょうぼう) — cứu hỏa, phòng cháy chữa cháy

しょうぼう cứu hỏa
Tần suất #4109 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun society

shoubou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cứu hỏa
  • phòng cháy chữa cháy

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.