Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

小学生 (しょうがくせい) — học sinh tiểu học

小しょう学がく生せい học sinh tiểu học
Tần suất #2152 Lớp 1 3 ký tự 漢語 kango noun

shougakusei

しょうがくせい
Pitch しょうがくせい[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 小学生

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • học sinh tiểu học

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 六(ろく)さいから 六年間(ろくねんかん) 学校(がっこう)に かよう こども。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.