小学生 (しょうがくせい) — học sinh tiểu học

しょうがくせい học sinh tiểu học
Tần suất #2152 Lớp 1 3 ký tự 漢語 kango noun

shougakusei

Pitch しょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • học sinh tiểu học

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.