出発 (しゅっぱつ) — khởi hành, xuất phát
shuppatsu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 出発
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khởi hành
- xuất phát
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- どこかへ むかって 出かける。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
一八八九年、京都で花札を作り始めたことが、その歴史の出発点です。
Senhappyakuhachijuukyuu nen, kyouto de hanafuda o tsukuri hajimeta koto ga, sono rekishi no shuppatsuten desu.
Its history began in 1889, when it started making hanafuda cards in Kyoto.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 任天堂 — 遊び方を考える
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
出発する しゅっぱつする |
出発します しゅっぱつします |
| Present negative |
出発しない しゅっぱつしない |
出発しません しゅっぱつしません |
| Past |
出発した しゅっぱつした |
出発しました しゅっぱつしました |
| Past negative |
出発しなかった しゅっぱつしなかった |
出発しませんでした しゅっぱつしませんでした |
| Te-form |
出発して しゅっぱつして |
出発しまして しゅっぱつしまして |
| Potential |
出発できる しゅっぱつできる |
出発できます しゅっぱつできます |
| Potential negative |
出発できない しゅっぱつできない |
出発できません しゅっぱつできません |