出生 (しゅっしょう) — sự sinh đẻ, việc ra đời, xuất sinh

しゅっしょう sự sinh đẻ
Tần suất #4000 Lớp 1 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

shusshou

Pitch しゅしょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự sinh đẻ
  • việc ra đời
  • xuất sinh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.