修学旅行 (しゅうがくりょこう) — chuyến du lịch học tập, tham quan ngoại khóa, dã ngoại học đường

しゅうがくりょこう chuyến du lịch học tập
Tần suất #7967 Lớp 5 4 ký tự 漢語 kango noun

shuugakuryokou

Pitch しゅりょ[5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chuyến du lịch học tập
  • tham quan ngoại khóa
  • dã ngoại học đường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.