数時間 (すうじかん) — vài giờ, mấy tiếng đồng hồ, số thời gian

すうかん vài giờ
Tần suất #9716 Lớp 2 3 ký tự 漢語 kango noun

suujikan

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vài giờ
  • mấy tiếng đồng hồ
  • số thời gian

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.