Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

立ち往生 (たちおうじょう) — being brought to a standstill, being stranded, getting stuck

立たち往おう生じょう being brought to a standstill
Lớp 5 4 ký tự 混合 mixed noun suru verb intransitive

tachioujou

たちおうじょう
Post

Ghi nhớ 立ち往生

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • being brought to a standstill
  • being stranded
  • getting stuck
  • stalling
  • deadlock
  • being stumped
  • being in a dilemma
  • stopping in one's tracks
  • standing speechless
  • dying while standing (and remaining standing)
  • dying on one's feet

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

立ち往生する

たちおうじょうする

立ち往生します

たちおうじょうします

Present negative

立ち往生しない

たちおうじょうしない

立ち往生しません

たちおうじょうしません

Past

立ち往生した

たちおうじょうした

立ち往生しました

たちおうじょうしました

Past negative

立ち往生しなかった

たちおうじょうしなかった

立ち往生しませんでした

たちおうじょうしませんでした

Te-form

立ち往生して

たちおうじょうして

立ち往生しまして

たちおうじょうしまして

Potential

立ち往生できる

たちおうじょうできる

立ち往生できます

たちおうじょうできます

Potential negative

立ち往生できない

たちおうじょうできない

立ち往生できません

たちおうじょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.