地殻変動 (ちかくへんどう) — upheaval (e.g. in politics), seismic shift, earthshaking changes
地殻変動
upheaval (e.g. in politics)
4 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
chikakuhendou
ちかくへんどう
Ghi nhớ 地殻変動
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- upheaval (e.g. in politics)
- seismic shift
- earthshaking changes