保証人 (ほしょうにん) — guarantor, surety, sponsor
保証人
guarantor
Ghi nhớ 保証人
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- guarantor
- surety
- sponsor
- reference
- bondsman