Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

保証人 (ほしょうにん) — guarantor, surety, sponsor

保ほ証しょう人にん guarantor
Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

hoshounin

ほしょうにん
Post

Ghi nhớ 保証人

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • guarantor
  • surety
  • sponsor
  • reference
  • bondsman

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.