Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

管理人 (かんりにん) — administrator, janitor, manager

管かん理り人にん administrator
Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

kanrinin

かんりにん
Post

Ghi nhớ 管理人

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • administrator
  • janitor
  • manager
  • concierge
  • caretaker
  • superintendent
  • supervisor

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.