気分転換 (きぶんてんかん) — change of pace, change of mood, (mental) break (e.g. going for a walk)
気分転換
change of pace
4 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
kibuntenkan
きぶんてんかん
Ghi nhớ 気分転換
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- change of pace
- change of mood
- (mental) break (e.g. going for a walk)
- refreshment