Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

禁止事項 (きんしじこう) — prohibited item, banned item

禁きん止し事じ項こう prohibited item
4 ký tự 漢語 kango noun

kinshijikou

きんしじこう
Post

Ghi nhớ 禁止事項

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • prohibited item
  • banned item

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.