Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

国立劇場 (こくりつげきじょう) — national theater

国こく立りつ劇げき場じょう national theater
Lớp 6 4 ký tự 漢語 kango noun

kokuritsugekijou

こくりつげきじょう
Post

Ghi nhớ 国立劇場

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • national theater

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.