Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

人間関係 (にんげんかんけい) — human relations, personal relationships

人にん間げん関かん係けい human relations
Lớp 4 4 ký tự 漢語 kango noun

ningenkankei

にんげんかんけい
Post

Ghi nhớ 人間関係

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • human relations
  • personal relationships

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.