Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

選挙人 (せんきょにん) — voter, constituent, elector

選せん挙きょ人にん voter
Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

senkyonin

せんきょにん
Post

Ghi nhớ 選挙人

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • voter
  • constituent
  • elector
  • presidential elector (US)
  • member of the Electoral College

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.