選挙人 (せんきょにん) — voter, constituent, elector
選挙人
voter
Ghi nhớ 選挙人
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- voter
- constituent
- elector
- presidential elector (US)
- member of the Electoral College