出生 (しゅっしょう) — sự sinh đẻ, việc ra đời, xuất sinh
出生
sự sinh đẻ
Tần suất #4000
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
shusshou
しゅっしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅっしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 出生
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự sinh đẻ
- việc ra đời
- xuất sinh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
出生する しゅっしょうする |
出生します しゅっしょうします |
| Present negative |
出生しない しゅっしょうしない |
出生しません しゅっしょうしません |
| Past |
出生した しゅっしょうした |
出生しました しゅっしょうしました |
| Past negative |
出生しなかった しゅっしょうしなかった |
出生しませんでした しゅっしょうしませんでした |
| Te-form |
出生して しゅっしょうして |
出生しまして しゅっしょうしまして |
| Potential |
出生できる しゅっしょうできる |
出生できます しゅっしょうできます |
| Potential negative |
出生できない しゅっしょうできない |
出生できません しゅっしょうできません |