Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出生 (しゅっしょう) — sự sinh đẻ, việc ra đời, xuất sinh

出しゅっ生しょう sự sinh đẻ
Tần suất #4000 Lớp 1 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

shusshou

しゅっしょう
Pitch しゅっしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 出生

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự sinh đẻ
  • việc ra đời
  • xuất sinh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出生する

しゅっしょうする

出生します

しゅっしょうします

Present negative

出生しない

しゅっしょうしない

出生しません

しゅっしょうしません

Past

出生した

しゅっしょうした

出生しました

しゅっしょうしました

Past negative

出生しなかった

しゅっしょうしなかった

出生しませんでした

しゅっしょうしませんでした

Te-form

出生して

しゅっしょうして

出生しまして

しゅっしょうしまして

Potential

出生できる

しゅっしょうできる

出生できます

しゅっしょうできます

Potential negative

出生できない

しゅっしょうできない

出生できません

しゅっしょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.