Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

防衛施設庁 (ぼうえいしせつちょう) — (Japanese) Defense Facilities Administration Agency (Defence)

防ぼう衛えい施し設せつ庁ちょう (Japanese) Defense Facilities Administration Agency (Defence)
5 ký tự 漢語 kango noun

boueishisetsuchou

ぼうえいしせつちょう
Post

Ghi nhớ 防衛施設庁

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • (Japanese) Defense Facilities Administration Agency (Defence)

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.