発信 (はっしん) — phát tin, gửi đi, phát tín
発信
phát tin
Tần suất #1953
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
transitive
hasshin
はっしん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はっしん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 発信
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phát tin
- gửi đi
- phát tín
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- メールや でんぱなどで、ほかの ところへ しらせを おくる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
発信する はっしんする |
発信します はっしんします |
| Present negative |
発信しない はっしんしない |
発信しません はっしんしません |
| Past |
発信した はっしんした |
発信しました はっしんしました |
| Past negative |
発信しなかった はっしんしなかった |
発信しませんでした はっしんしませんでした |
| Te-form |
発信して はっしんして |
発信しまして はっしんしまして |
| Potential |
発信できる はっしんできる |
発信できます はっしんできます |
| Potential negative |
発信できない はっしんできない |
発信できません はっしんできません |