意気込み (いきごみ) — nhiệt huyết, sự hăng hái, ý khí xung thiên

nhiệt huyết
Tần suất #9003 4 ký tự 混合 mixed noun

ikigomi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhiệt huyết
  • sự hăng hái
  • ý khí xung thiên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.