Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

経済封鎖 (けいざいふうさ) — economic blockade, embargo

経けい済ざい封ふう鎖さ economic blockade
4 ký tự 漢語 kango noun

keizaifuusa

けいざいふうさ
Post

Ghi nhớ 経済封鎖

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • economic blockade
  • embargo

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.