Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

冷凍食品 (れいとうしょくひん) — frozen food

冷れい凍とう食しょく品ひん frozen food
4 ký tự 漢語 kango noun

reitoushokuhin

れいとうしょくひん
Post

Ghi nhớ 冷凍食品

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • frozen food

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.