先入観 (せんにゅうかん) — định kiến, thành kiến, tiên nhập quan

せんにゅうかん định kiến
Tần suất #8371 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

sennyuukan

Pitch にゅ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • định kiến
  • thành kiến
  • tiên nhập quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.