売上金 (うりあげきん) — proceeds (from a sale), takings
売上金
proceeds (from a sale)
Ghi nhớ 売上金
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- proceeds (from a sale)
- takings