預貯金 (よちょきん) — deposits and savings, bank account
預貯金
deposits and savings
Ghi nhớ 預貯金
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- deposits and savings
- bank account