Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

発電所 (はつでんしょ) — power plant, power station

発はつ電でん所しょ power plant
Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

hatsudensho

はつでんしょ
Post

Ghi nhớ 発電所

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • power plant
  • power station

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.