時間切れ (じかんぎれ) — being out of time, passing the deadline, time-out
時間切れ
being out of time
Ghi nhớ 時間切れ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- being out of time
- passing the deadline
- time-out