Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

人事異動 (じんじいどう) — personnel change, personnel shift, reshuffle

人じん事じ異い動どう personnel change
Lớp 6 4 ký tự 漢語 kango noun

jinjiidou

じんじいどう
Post

Ghi nhớ 人事異動

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • personnel change
  • personnel shift
  • reshuffle
  • (annual) staff reassignment

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.