Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

社会事業 (しゃかいじぎょう) — social work, social project, social enterprise

社しゃ会かい事じ業ぎょう social work
Lớp 3 4 ký tự 漢語 kango noun

shakaijigyou

しゃかいじぎょう
Post

Ghi nhớ 社会事業

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • social work
  • social project
  • social enterprise
  • social welfare service

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.