Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

証明書 (しょうめいしょ) — certificate, credentials, testimonial

証しょう明めい書しょ certificate
Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

shoumeisho

しょうめいしょ
Post

Ghi nhớ 証明書

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • certificate
  • credentials
  • testimonial

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.