一生懸命 (いっしょうけんめい) — dốc hết sức, hết mình, nhất sinh huyền mệnh

いっしょうけんめい dốc hết sức
Tần suất #2190 4 ký tự 混合 mixed na-adjective

isshoukenmei

Pitch しょ[5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dốc hết sức
  • hết mình
  • nhất sinh huyền mệnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.