自分勝手 (じぶんかって) — ích kỷ, tự cho mình là trung tâm, tùy tiện

ぶんかっ ích kỷ
Tần suất #9949 Lớp 3 4 ký tự 混合 mixed na-adjective

jibunkatte

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ích kỷ
  • tự cho mình là trung tâm
  • tùy tiện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.