Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

国民健康保険 (こくみんけんこうほけん) — national health insurance

国こく民みん健けん康こう保ほ険けん national health insurance
Lớp 5 6 ký tự 漢語 kango noun

kokuminkenkouhoken

こくみんけんこうほけん
Post

Ghi nhớ 国民健康保険

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • national health insurance

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.