待ち時間 (まちじかん) — thời gian chờ, thời gian đợi

かん thời gian chờ
Tần suất #8974 Lớp 3 4 ký tự 混合 mixed noun

machijikan

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thời gian chờ
  • thời gian đợi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.