成功 (せいこう) — thành công

せいこう thành công
Tần suất #458 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb abstract

seikou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thành công

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.