先生 (せんせい) — giáo viên, thầy, tiên sinh

せんせい giáo viên
Tần suất #800 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun school

sensei

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giáo viên
  • thầy
  • tiên sinh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.