食べる (たべる) — ăn
食べる
ăn
Tần suất #300
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
3 ký tự
ichidan verb · transitive
Từ loại (JMdict: v1, vt) action
taberu
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たべる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- ăn
Kanji được dùng
Từ liên quan
Grammar Points
Grammar patterns commonly used with 食べる.
を
Particles
direct object marker
〜て
Verb forms
connective form (and then, and)
〜た
Verb forms
plain past affirmative
〜ない
Verb forms
plain negative (don't / doesn't / not)
〜ます
Verb forms
polite non-past affirmative
〜ている
Verb forms
ongoing action (progressive)
〜たい
Modals
want to do X (speaker's desire)
〜ましょう
Verb forms
let's do X