一 — một, nhất

いち một
Lớp 1 1 nét number
U+4E00 Tần suất #2 Heisig #1 Bộ thủ #1
Post

Nghĩa

  • một
  • nhất

Từ vựng

Jukujikun Jukujikun

Appears in idioms

Thứ tự nét

  1. 1

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.