同 — cùng, đồng
どう
同
cùng
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
6 nét
quality
U+540C
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #15
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #180
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- cùng
- đồng
Từ vựng
とう ・どう tou On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
同
dou
cùng
同
時
に
doujini
đồng thời
同
社
dousha
công ty đó
同
一
douitsu
đồng nhất
同
時
douji
đồng thời
合
同
goudou
hợp đồng
同
日
doujitsu
cùng ngày
同
行
doukou
đi cùng
同
年
dounen
cùng năm đó
一
同
ichidou
tất cả mọi người
と
同
時
に
todoujini
đồng thời với
同
月
dougetsu
cùng tháng đó
同
国
doukoku
cùng nước đó
同
点
douten
tỉ số hòa
同
市
doushi
thành phố nói trên
同
上
doujou
như trên
同
様
douyou
giống nhau
同
意
doui
đồng ý
同
期
douki
cùng kỳ
同
級
生
doukyuusei
bạn cùng lớp
同
等
doutou
tương đương
同
感
doukan
đồng cảm
同
調
douchou
sự đồng tình
同
和
douwa
hòa hợp xã hội
共
同
kyoudou
chung
同
士
doushi
đồng chí
協
同
kyoudou
hợp tác
同
氏
doushi
người ấy
共
同
通
信
kyoudoutsuushin
Hãng thông tấn Kyodo
同
然
douzen
chẳng khác nào
同
席
douseki
cùng có mặt
同
種
doushu
cùng loại
同
志
doushi
đồng chí
賛
同
sandou
tán đồng
同
情
doujou
đồng cảm
同
居
doukyo
sống chung
混
同
kondou
sự nhầm lẫn
同
性
愛
douseiai
đồng tính luyến ái
同
盟
doumei
đồng minh
同
窓
会
dousoukai
hội cựu học sinh
同
僚
douryou
đồng nghiệp
同
胞
douhou
đồng bào
おな ona Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Appears in idioms
Thành phần
Khối cấu tạo
Được dùng làm thành phần trong (5)
Compound ideograph (会意). 口 (mouth) inside 冂 (enclosure). All mouths in one enclosure saying the same thing — agree, together.