見 — thấy, kiến
みる
見
thấy
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
7 nét
action
U+898B
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #22
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #57
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Bộ thủ #147
Nghĩa
- thấy
- kiến
Từ vựng
み mi Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
けん ken On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
Appears in idioms
長い目で見る
慣用句
to look with a long eye
手の内を見せる
慣用句
to show the inside of one's hand
山が見える
慣用句
the mountain can be seen
高みの見物
慣用句
watching the spectacle from a high place
目に物見せる
慣用句
to show something right to the very eyes
見得を切る
慣用句
cut the pose of visible worth
足元を見る
慣用句
look at the ground at one's feet
白い目で見る
慣用句
look with white eyes
人のふり見てわがふり直せ
諺
Watch others' behavior and correct your own
人は見かけによらぬもの
諺
people are a thing not going by appearances
人は見目よりただ心
諺
people are just heart, more than looks
見目より心
諺
the heart more than outward looks
Thành phần
Khối cấu tạo
め
目
mắt
#109
Được dùng làm thành phần trong (7)
Compound ideograph (会意). 目 (eye) above 儿 (person's legs). A large eye atop a walking figure — a person who goes to see.