Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

民間放送 (みんかんほうそう) — commercial broadcasting

民みん間かん放ほう送そう commercial broadcasting
Lớp 4 4 ký tự 漢語 kango noun

minkanhousou

みんかんほうそう
Post

Ghi nhớ 民間放送

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • commercial broadcasting

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.