結婚相手 (けっこんあいて) — marriage partner, spouse, wife-to-be
結婚相手
marriage partner
4 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
kekkonaite
けっこんあいて
Ghi nhớ 結婚相手
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- marriage partner
- spouse
- wife-to-be
- husband-to-be
- future spouse
- fiancée
- fiancé