Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

市営地下鉄 (しえいちかてつ) — municipal subway

市し営えい地ち下か鉄てつ municipal subway
Lớp 5 5 ký tự 漢語 kango noun

shieichikatetsu

しえいちかてつ
Post

Ghi nhớ 市営地下鉄

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • municipal subway

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.