出来上がる (できあがる) — hoàn thành, làm xong
出来上がる
hoàn thành
Tần suất #3793
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
intransitive
dekiagaru
できあがる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
できあがる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 出来上がる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hoàn thành
- làm xong
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
出来上がる できあがる |
出来上がります できあがります |
| Present negative |
出来上がらない できあがらない |
出来上がりません できあがりません |
| Past |
出来上がった できあがった |
出来上がりました できあがりました |
| Past negative |
出来上がらなかった できあがらなかった |
出来上がりませんでした できあがりませんでした |
| Te-form |
出来上がって できあがって |
出来上がりまして できあがりまして |
| Potential |
出来上がれる できあがれる |
出来上がれます できあがれます |
| Potential negative |
出来上がれない できあがれない |
出来上がれません できあがれません |