Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出来上がる (できあがる) — hoàn thành, làm xong

出で来き上あがる hoàn thành
Tần suất #3793 Lớp 2 5 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) intransitive

dekiagaru

できあがる
Pitch できあがる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 出来上がる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hoàn thành
  • làm xong

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出来上がる

できあがる

出来上がります

できあがります

Present negative

出来上がらない

できあがらない

出来上がりません

できあがりません

Past

出来上がった

できあがった

出来上がりました

できあがりました

Past negative

出来上がらなかった

できあがらなかった

出来上がりませんでした

できあがりませんでした

Te-form

出来上がって

できあがって

出来上がりまして

できあがりまして

Potential

出来上がれる

できあがれる

出来上がれます

できあがれます

Potential negative

出来上がれない

できあがれない

出来上がれません

できあがれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.