真面目 (まじめ) — nghiêm túc, chăm chỉ, chân thành

真面目 nghiêm túc
Tần suất #2755 Lớp 3 3 ký tự 熟字訓 jukujikun na-adjective character

majime

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghiêm túc
  • chăm chỉ
  • chân thành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.