大 — lớn, đại

おおきい lớn
Lớp 1 3 nét size
U+5927 Tần suất #7 Heisig #107 Bộ thủ #37

Nghĩa

  • lớn
  • đại

Từ vựng

おお oo Kun'yomi

たい ・だい tai On'yomi

Jukujikun Jukujikun

おと oto Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.