Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

地方公務員 (ちほうこうむいん) — local government employee, local civil servant

地ち方ほう公こう務む員いん local government employee
Lớp 5 5 ký tự 漢語 kango noun

chihoukoumuin

ちほうこうむいん
Post

Ghi nhớ 地方公務員

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • local government employee
  • local civil servant

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.