Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

報道機関 (ほうどうきかん) — information media, press, news organs

報ほう道どう機き関かん information media
Lớp 5 4 ký tự 漢語 kango noun

houdoukikan

ほうどうきかん
Post

Ghi nhớ 報道機関

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • information media
  • press
  • news organs

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.