Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

国際連合 (こくさいれんごう) — United Nations, UN

国こく際さい連れん合ごう United Nations
Lớp 5 4 ký tự 漢語 kango noun

kokusairengou

こくさいれんごう
Post

Ghi nhớ 国際連合

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • United Nations
  • UN

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.